ghé vai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cùng đảm nhận, góp sức vào một công việc chung: Hành động cùng với người khác chung tay, gánh vác một phần trách nhiệm hoặc công việc nào đó, thường là việc lớn, việc chung của cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mọi người cùng ghé vai để dựng lại ngôi nhà cho gia đình khó khăn. (Mọi người cùng chung sức để dựng lại ngôi nhà cho gia đình khó khăn.)
- Thanh niên trong làng đều sẵn sàng ghé vai gánh vác việc làng. (Thanh niên trong làng đều sẵn sàng chung tay đảm đương công việc của làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ghé vai gánh vác": Cụm từ cố định, nhấn mạnh việc cùng nhau đảm đương, chịu trách nhiệm cho một công việc nặng nề hoặc quan trọng.
- Trong lúc khó khăn, cả xóm đã ghé vai gánh vác giúp đỡ nhau. (Trong lúc khó khăn, cả xóm đã cùng nhau đảm đương, giúp đỡ lẫn nhau.)
"ghé vai sát cánh": Diễn tả sự đồng lòng, cùng nhau sát cánh bên nhau để thực hiện một mục tiêu.
- Chúng tôi sẽ ghé vai sát cánh để vượt qua thử thách này. (Chúng tôi sẽ cùng nhau sát cánh để vượt qua thử thách này.)
Biến thể và từ gần giống
Chung vai (động từ): Cùng nhau gánh vác, có nghĩa tương tự "ghé vai".
- Mọi người phải biết chung vai gánh vác. (Mọi người phải biết cùng nhau gánh vác.)
Chung tay (động từ): Cùng nhau góp sức làm việc gì.
- Cả cộng đồng chung tay xây dựng nông thôn mới. (Cả cộng đồng cùng nhau góp sức xây dựng nông thôn mới.)
Từ đồng nghĩa
- Chung sức: Cùng nhau đóng góp sức lực.
- Hợp lực: Cùng hợp sức lại để làm việc.
- Đồng lòng: Cùng một lòng, một ý chí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với các tiểu từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt, mà thường kết hợp trực tiếp với các động từ khác như "gánh vác", "sát cánh").
Thành ngữ liên quan
- "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Thành ngữ nhấn mạnh sức mạnh của sự đoàn kết, chung sức, tương đồng với tinh thần "ghé vai".
- "Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu": Chỉ những người cùng chí hướng thường tìm đến và hỗ trợ nhau, có liên hệ đến tinh thần hợp lực, chung vai.
- Đảm nhiệm một phần công việc chung với người khác: Ghé vai gánh vác việc nước.